chopped steak

chopped steak

A chef prepares a chopped steak on a grill.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bánh thịt xay: "Chopped steak" chỉ một miếng thịt được xay nhuyễn, sau đó được nén lại thành hình tròn hoặc bầu dục nấu chín, thường được ăn như một món chính. Đây một loại bánh thịt xay, tương tự như hamburger nhưng thường được phục vụ không bánh mì kẹp.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một phần bánh thịt xay với khoai tây nghiền cho bữa tối.)
  • (Nhà hàng phục vụ món bánh thịt xay ngon tuyệt được phủ sốt thịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chopped steak" có thể được dùng để chỉ món ăn trong thực đơn, thường đi kèm với các loại sốt như sốt nấm, sốt hành tây, hoặc sốt tiêu đen.
  • Trong ẩm thực, "chopped steak" đôi khi được gọi là "Salisbury steak" khi được chế biến với sốt đặc biệt thường thêm gia vị.
Biến thể từ gần giống
  • Steak (n): bít tết (miếng thịt nguyên miếng, không xay).

    • He prefers a rare steak over chopped steak. (Anh ấy thích bít tết tái hơn bánh thịt xay.)
  • Hamburger (n): bánh mì kẹp thịt xay.

    • A hamburger is typically served in a bun, while chopped steak is not. (Bánh mì kẹp thịt xay thường được phục vụ trong bánh mì tròn, trong khi bánh thịt xay thì không.)
Từ đồng nghĩa
  • Salisbury steak: bánh thịt xay kiểu Salisbury.

    • Salisbury steak is a more refined version of chopped steak. (Bánh thịt xay kiểu Salisbury một phiên bản tinh tế hơn của bánh thịt xay thông thường.)
  • Ground beef patty: miếng thịt xay nén.

    • You can use a ground beef patty to make chopped steak. (Bạn có thể dùng miếng thịt xay nén để làm bánh thịt xay.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chop up: cắt nhỏ, xay nhuyễn.

    • The chef had to chop up the beef to make chopped steak. (Đầu bếp phải xay nhuyễn thịt để làm bánh thịt xay.)
  • Grill up: nướng lên.

    • She grilled up a few chopped steaks for the barbecue. ( ấy đã nướng vài miếng bánh thịt xay cho bữa tiệc nướng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "chopped steak".